學華語Kaori Dict

漁船

giản thể: 渔船

chuán

ㄩˊ ㄔㄨㄢˊ

NGƯ THUYỀN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.thuyền đánh cá
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    迷路的漁船安全地返回了港口。

    mílù de yúchuán ānquán dìfǎn huí le gǎngkǒu。

    Chiếc thuyền đánh cá lạc đường đã an toàn trở về cảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渔船 nghĩa là gì? · Kaori Dict