學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魚船
魚船
giản thể:
鱼船
yú
chuán
[ㄩˊ ㄔㄨㄢˊ]
NGƯ THUYỀN
1.
thuyền đánh cá
2.
giống như 漁船|渔船
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
船
chuán
thuyền
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
划船
huáchuán
chèo thuyền
船隻
chuánzhī
tàu
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
帆船
fānchuán
thuyền buồm
船員
chuányuán
thủy thủ
逐字解
Từng chữ trong từ
魚
ngư
cá
船
thuyền
thuyền, tàu, phương tiện thủy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
漁船
yúchuán
thuyền đánh cá
玉川
Yùchuān
Tamagawa (tên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魚船 nghĩa là gì? · Kaori Dict