學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遊船
遊船
giản thể:
游船
yóu
chuán
[ㄧㄡˊ ㄔㄨㄢˊ]
DU THUYỀN
HSK 7-9
N
1.
thuyền du lịch
2.
tàu du lịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
船
chuán
thuyền
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
游泳池
yóuyǒngchí
hồ bơi
遊客
yóukè
khách du lịch; du khách
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
逐字解
Từng chữ trong từ
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
船
thuyền
thuyền, tàu, phương tiện thủy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
油船
yóuchuán
tàu chở dầu
郵船
yóuchuán
tàu thư
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遊船 nghĩa là gì? · Kaori Dict