學華語Kaori Dict

油船

yóuchuán

ㄧㄡˊ ㄔㄨㄢˊ

DẦU THUYỀN

  1. 1.tàu chở dầu
  2. 2.tàu chở chất lỏng

例句Câu ví dụ

  • 1

    石油被油船運輸。

    shíyóu bèi yóuchuán yùnshū。

    Dầu mỏ được vận chuyển bằng tàu chở dầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油船 nghĩa là gì? · Kaori Dict