學華語Kaori Dict

船主

chuánzhǔ

ㄔㄨㄢˊ ㄓㄨˇ

THUYỀN CHỦ

  1. 1.thuyền trưởng
  2. 2.chủ tàu

例句Câu ví dụ

  • 1

    那艘船的船主是誰?

    nà sōu chuán de chuánzhǔ shì shéi?

    Chủ của con tàu đó là ai?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船主 nghĩa là gì? · Kaori Dict