學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuyền, tàumáy dịch

zhōuCHU

  1. 1.thuyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舟 (象形。甲骨文字形,象船形。两边象船帮,中间三条线代表船头、船舱和船尾。先秦多用舟”,汉以后用船”渐多起来。本义船) 同本义 舟,船也。古者共鼓货狄,刳木为舟,剡木为楫,以济不通。象形。--《说文》 自关而西谓之船,自关而东谓之舟。--《方言九》 作舟以行水。--《考工记·总目》 舟以行川谷。--《墨子·节用》。按,舟之始,古以自空大木为之,曰俞,后因集板为之,曰舟,又以其沿水而行曰船也。 刳木为舟,剡木为楫。--《易·系辞下》 二子乘舟,泛泛其逝。--《诗·邶风·二子乘舟》 两岸猿声啼不住,轻舟已 舟zhōu船小~。扁~。轻~已过万重山。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

một chiếc thuyền

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict