學華語Kaori Dict

舟山市

Zhōushānshì

ㄓㄡ ㄕㄢ ㄕˋ

CHU SƠN THỊ

  1. 1.Thành phố Zhoushan, cấp địa khu ở Chiết Giang (chỉ bao gồm các đảo)
  2. 2.trước đây gọi là Định Hải 定海

Cách đọc khác:ZhōushānShìZhoushan, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舟山市 nghĩa là gì? · Kaori Dict