例句Câu ví dụ
- 1
他是這個市的市長。
tā shì zhè ge shì de shì zhǎng
Ông ấy là thị trưởng của thành phố này
- 2
他認識市長。
tā rènshi shìzhǎng。
Anh ấy quen biết thị trưởng
- 3
他被選為市長。
tā bèi xuǎn wèi shìzhǎng。
Anh ấy được bầu làm thị trưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
