學華語Kaori Dict

市長

giản thể: 市长

shìzhǎng

ㄕˋ ㄓㄤˇ

THỊ TRƯỞNG

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是這個市的市長。

    tā shì zhè ge shì de shì zhǎng

    Ông ấy là thị trưởng của thành phố này

  • 2

    他認識市長。

    tā rènshi shìzhǎng。

    Anh ấy quen biết thị trưởng

  • 3

    他被選為市長。

    tā bèi xuǎn wèi shìzhǎng。

    Anh ấy được bầu làm thị trưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市長 nghĩa là gì? · Kaori Dict