學華語Kaori Dict

只管

zhǐguǎn

ㄓˇ ㄍㄨㄢˇ

CHỈ QUẢN

HSK 6Adv
  1. 1.chỉ chăm chú vào một việc
  2. 2.chỉ (một việc, không cần lo lắng về phần còn lại)
  3. 3.đơn giản
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cứ tự nhiên
  2. 5.xin cứ tự nhiên
  3. 6.đừng ngại (yêu cầu điều gì)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他只管往前走。

    tā zhǐ guǎn wǎng qián zǒu

    Hắn chỉ quản tiếp tục đi về phía trước

  • 2

    你有什麼話,只管說。

    nǐ yǒu shénme huà, zhǐguǎn shuō。

    Bất cứ điều gì bạn muốn nói, cứ nói ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只管 nghĩa là gì? · Kaori Dict