- 1.quan sát trực tiếp
- 2.nhận biết trực tiếp qua các giác quan
- 3.trực quan
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghe nhìn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.