學華語Kaori Dict

不管

guǎn

ㄅㄨˋ ㄍㄨㄢˇ

BẤT QUẢN

HSK 4TOCFL 3Conj
  1. 1.không quan tâm
  2. 2.bất kể
  3. 3.dù sao đi nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    不管多難,都要堅持。

    bù guǎn duō nán dōu yào jiān chí

    Dù khó đến đâu cũng phải kiên trì

  • 2

    不管是誰總比沒人好。

    bùguǎn shì shéi zǒng bǐ méi rén hǎo。

    Có ai cũng tốt hơn là không có ai

  • 3

    不管誰說,這個不對。

    bùguǎn shéi shuō, zhège bùduì。

    Dù ai nói gì, điều đó cũng sai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不管 nghĩa là gì? · Kaori Dict