學華語Kaori Dict

只有

zhǐyǒu

ㄓˇ ㄧㄡˇ

CHỈ HỮU

HSK 3Conj
  1. 1.chỉ có ...
  2. 2.(dùng cùng với 才[cai2]) chỉ nếu một ... (thì mới có thể ...) (Ví dụ: 只有通過治療才能痊愈|只有通过治疗才能痊愈[zhi3 you3 tong1 guo4 zhi4 liao2 cai2 neng2 quan2 yu4] "cách duy nhất để chữa khỏi là thông qua trị liệu")
  3. 3.chỉ có ... (mới ...) (Ví dụ: 只有男性才有此需要[zhi3 you3 nan2 xing4 cai2 you3 ci3 xu1 yao4] "chỉ có nam giới mới có nhu cầu này")
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(dùng để chỉ không có lựa chọn nào khác) chỉ có thể (làm một việc nhất định) (Ví dụ: 只有屈服[zhi3 you3 qu1 fu2] "điều duy nhất có thể làm là khuất phục")

例句Câu ví dụ

  • 1

    只有努力,才能成功。

    zhǐ yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng

    Chỉ có nỗ lực mới dẫn đến thành công

  • 2

    這塊布只有一寸。

    zhè kuài bù zhǐ yǒu yī cùn

    Miếng vải này chỉ có một tấc.

  • 3

    我們只有茶水。

    wǒmen zhǐyǒu cháshuǐ。

    Chúng tôi chỉ có trà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只有 nghĩa là gì? · Kaori Dict