例句Câu ví dụ
- 1
他只得答應。
tā zhǐ dé dā ying
Anh ta chỉ còn cách đồng ý
- 2
我無奈只得跟隨著她。
wǒ wúnài zhǐdé gēnsuí zhe tā。
Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.
- 3
因為沒有公車,我只得走路。
yīnwèi méiyǒu gōngchē, wǒ zhǐdé zǒulù。
Vì không có xe buýt, tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đi bộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
