學華語Kaori Dict

只得

zhǐ

ㄓˇ ㄉㄜˊ

CHỈ ĐẮC

HSK 6Adv
  1. 1.không có cách nào khác ngoài; đành phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    他只得答應。

    tā zhǐ dé dā ying

    Anh ta chỉ còn cách đồng ý

  • 2

    我無奈只得跟隨著她。

    wǒ wúnài zhǐdé gēnsuí zhe tā。

    Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.

  • 3

    因為沒有公車,我只得走路。

    yīnwèi méiyǒu gōngchē, wǒ zhǐdé zǒulù。

    Vì không có xe buýt, tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đi bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只得 nghĩa là gì? · Kaori Dict