- 1.chỉ mải mê (một việc)
- 2.mải mê
- 3.tập trung (vào điều gì)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chỉ chăm chăm vào một khía cạnh

例句Câu ví dụ
- 1
別只顧自己。
bié zhǐ gù zì jǐ
Đừng chỉ nghĩ đến bản thân
- 2
他只顧自己的利益。
tā zhǐgù zìjǐ de lìyì。
Anh ấy chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân
- 3
別只顧著哭,做些什麼啊!
bié zhǐgù zhe kū, zuò xiē shénme a!
Đừng chỉ khóc lóc, hãy làm điều gì đó!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.