字義Nghĩa
nhìn lạimáy dịch
gùCỐ
- 1.chăm sóc; xem xét; quan tâm
GùCỐ
- 1.họ [Gu4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 雇 [gù] chỉ âm.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 顧客khách hàng; thân chủ
- 顧問cố vấn
- 顧慮mối băn khoăn; lo ngại
- 顧及đưa vào xem xét
- 顧不得không thể thay đổi gì
- 顧不上không thể quan tâm hoặc xoay xở
- 顧全大局xem xét đại cục (thành ngữ)
- 顧忌có mối lo ngại
- 顧名思義như tên gọi đã gợi ý
- 顧全cân nhắc cẩn thận
- 照顧chăm sóc
- 不顧bất chấp; không quan tâm
- 回顧nhìn lại
- 兼顧giải quyết đồng thời nhiều việc
- 光顧đến thăm (với tư cách khách hàng)
- 只顧chỉ mải mê (một việc)