學華語Kaori Dict

光顧

giản thể: 光顾

guāng

ㄍㄨㄤ ㄍㄨˋ

QUANG CỐ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đến thăm (với tư cách khách hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨晚我還沒有睡覺家里就被小偷光顧了

    zuówǎn wǒ hái méiyǒu shuìjiào jiālǐ jiù bèi xiǎotōu guānggù le

    Tối qua tôi chưa ngủ mà nhà đã bị trộm đột nhập.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光顧 nghĩa là gì? · Kaori Dict