- 1.đến thăm (với tư cách khách hàng)

例句Câu ví dụ
- 1
昨晚我還沒有睡覺家里就被小偷光顧了
zuówǎn wǒ hái méiyǒu shuìjiào jiālǐ jiù bèi xiǎotōu guānggù le
Tối qua tôi chưa ngủ mà nhà đã bị trộm đột nhập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.