學華語Kaori Dict

只顧

giản thể: 只顾

zhǐ

ㄓˇ ㄍㄨˋ

CHỈ CỐ

HSK 6Adv
  1. 1.chỉ mải mê (một việc)
  2. 2.mải mê
  3. 3.tập trung (vào điều gì)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ chăm chăm vào một khía cạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    別只顧自己。

    bié zhǐ gù zì jǐ

    Đừng chỉ nghĩ đến bản thân

  • 2

    他只顧自己的利益。

    tā zhǐgù zìjǐ de lìyì。

    Anh ấy chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân

  • 3

    別只顧著哭,做些什麼啊!

    bié zhǐgù zhe kū, zuò xiē shénme a!

    Đừng chỉ khóc lóc, hãy làm điều gì đó!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只顧 nghĩa là gì? · Kaori Dict