字義Nghĩa
nhìn lạimáy dịch
gùCỐ
- 1.chăm sóc; xem xét; quan tâm
GùCỐ
- 1.họ [Gu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
顾 (形声。从页,头。表示与头有关。雇声。本义回头看) 同本义 顾,环视也。--《说文》 顾见汉骑司马吕马童。--《史记·项羽本纪》 顾瞻周道。--《诗·桧风·匪风》 眷言顾之,潸焉出涕。--《诗·小雅·大东》 车中,不内顾,不疾言,不亲指。--《论语·乡党》 庄子持竿不顾。--《庄子·秋水》 友人惭,不下引之。元方入门,不顾。--《世说新语·方正》 荆轲顾笑武阳,前为谢曰北蛮夷之鄙人,未尝见天子,故振慑。”--《战国策·燕策》 又如顾瞻(回首环视;眷顾;关照);顾盼生辉(一 顾gù(顧) ⒈回头看瞻前~后。〈引〉看左~右盼。环~四周。 ⒉注意,照管,关心~全大局。照~。关~。奋不~身。 ⒊探望,拜访三~茅庐。 ⒋商店称来买货物的善待~客。优惠老~主。 ⒌文言副词。却,反而~力不足耳。足反居上,首~居下(首头)。 ⒍ ⒎ ⒏
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 顾客khách hàng; thân chủ
- 顾问cố vấn
- 顾虑mối băn khoăn; lo ngại
- 顾及đưa vào xem xét
- 顾不得không thể thay đổi gì
- 顾不上không thể quan tâm hoặc xoay xở
- 顾全大局xem xét đại cục (thành ngữ)
- 顾忌có mối lo ngại
- 顾名思义như tên gọi đã gợi ý
- 顾全cân nhắc cẩn thận
- 照顾chăm sóc
- 不顾bất chấp; không quan tâm
- 回顾nhìn lại
- 兼顾giải quyết đồng thời nhiều việc
- 光顾đến thăm (với tư cách khách hàng)
- 只顾chỉ mải mê (một việc)