例句Câu ví dụ
- 1
他不顧困難,堅持到底。
tā bù gù kùn nan jiān chí dào dǐ
Anh ấy bất chấp khó khăn, kiên trì đến cùng
- 2
他不顧我們的一再勸告。
tā bùgù wǒmen de yīzài quàngào。
Hắn không nghe theo lời khuyên của chúng tôi.
- 3
不顧無以記數的失敗,宇宙開發計劃在繼續推進。
bùgù wú yǐ jì shǔ de shībài, yǔzhòu kāifā jìhuà zài jìxù tuījìn。
Dù có vô số thất bại, kế hoạch khai thác vũ trụ vẫn tiếp tục được triển khai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
