學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khó khăn, nghịch cảnh, gian nanmáy dịch

èÁCH

  1. 1.khốn khổ

èÁCH

  1. 1.biến thể của 厄[e4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厄 (厂卩会意。厂”象山崖,卩”象人在崖洞下卷曲身子不得伸展。本义困厄,遭遇困境) 同本义 戹,隘也。从户,乙声,字亦作厄。--《说文》 厄,困也。--《苍颉篇》 厄难,勤苦之事也。--《诗·谷风》笺 能济其厄涣。--《易·解注》 仲尼厄而作《春秋》。--司马迁《报任安书》 又如厄气(倒霉气);厄难(困苦;遭遇不幸);厄困(艰难窘迫);厄苦(困苦);厄急(艰难急迫) 厄 为难;迫害 两贤岂相厄哉?--《史记·季布栾布列传》 又如厄日(遭灾受难之日) 厄 è ①灾难;困苦~运。 ②险要的地方险~。 【厄瓜多尔】全称厄瓜多尔共和国。位于南美洲西北部。面积28.4万平方公里。人口1049万(1989),印欧混血种人占41%,印第安人占15% ,白人占15%,官方语言为西班牙 语。多数居民信奉天主教。首都基多。 【厄运】不幸的遭遇。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Một người 㔾 bị đè ép dưới áp lực 厂

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict