學華語Kaori Dict

厄瓜多

Èguāduō

ㄜˋ ㄍㄨㄚ ㄉㄨㄛ

ÁCH QUA ĐA

例句Câu ví dụ

  • 1

    Elena來自厄瓜多。她是厄瓜多人。

    E l e n a láizì Èguāduō。 tā shì Èguāduō rén。

    Elena đến từ Ecuador. Cô ấy là người Ecuador.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厄瓜多 nghĩa là gì? · Kaori Dict