例句Câu ví dụ
- 1
我的西班牙語詞典說不要在厄瓜多爾用“desgraciado”這個詞。
wǒ de Xībānyáyǔ cídiǎn shuō bùyào zài Èguāduōěr yòng “ d e s g r a c i a d o ” zhège cí。
Từ điển Tây Ban Nha của tôi nói đừng dùng từ 'desgraciado' ở Ecuador
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
