學華語Kaori Dict

厄瓜多爾

giản thể: 厄瓜多尔

Èguāduōěr

ㄜˋ ㄍㄨㄚ ㄉㄨㄛ ㄦˇ

ÁCH QUA ĐA NHĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的西班牙語詞典說不要在厄瓜多爾用“desgraciado”這個詞。

    wǒ de Xībānyáyǔ cídiǎn shuō bùyào zài Èguāduōěr yòng “ d e s g r a c i a d o ” zhège cí。

    Từ điển Tây Ban Nha của tôi nói đừng dùng từ 'desgraciado' ở Ecuador

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厄瓜多尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict