例句Câu ví dụ
- 1
我們回顧了過去。
wǒ men huí gù le guò qù
Chúng tôi nhìn lại quá khứ
- 2
咱們回顧一下。
zánmen huígù yīxià。
Ta cùng nhìn lại một chút
- 3
他喜歡回顧老錄像帶。
tā xǐhuan huígù lǎo lùxiàngdài。
Anh thích xem lại những băng video cũ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
