學華語Kaori Dict

回顧

giản thể: 回顾

huí

ㄏㄨㄟˊ ㄍㄨˋ

HỒI CỐ

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們回顧了過去。

    wǒ men huí gù le guò qù

    Chúng tôi nhìn lại quá khứ

  • 2

    咱們回顧一下。

    zánmen huígù yīxià。

    Ta cùng nhìn lại một chút

  • 3

    他喜歡回顧老錄像帶。

    tā xǐhuan huígù lǎo lùxiàngdài。

    Anh thích xem lại những băng video cũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回顾 nghĩa là gì? · Kaori Dict