例句Câu ví dụ
- 1
他擔任集團的顧問。
tā dān rèn jí tuán de gù wèn
Anh đảm nhiệm vai trò cố vấn cho tập đoàn
- 2
顧問給負責人提了建議。
gù wèn gěi fù zé rén tí le jiàn yì
Người tư vấn đưa lời khuyên cho người phụ trách
- 3
他被公司聘請為顧問。
tā bèi gōng sī pìn qǐng wèi gù wèn
Anh ấy được công ty thuê làm cố vấn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
