學華語Kaori Dict

顧問

giản thể: 顾问

wèn

ㄍㄨˋ ㄨㄣˋ

CỐ VẤN

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他擔任集團的顧問。

    tā dān rèn jí tuán de gù wèn

    Anh đảm nhiệm vai trò cố vấn cho tập đoàn

  • 2

    顧問給負責人提了建議。

    gù wèn gěi fù zé rén tí le jiàn yì

    Người tư vấn đưa lời khuyên cho người phụ trách

  • 3

    他被公司聘請為顧問。

    tā bèi gōng sī pìn qǐng wèi gù wèn

    Anh ấy được công ty thuê làm cố vấn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顾问 nghĩa là gì? · Kaori Dict