古文
gǔwén
[ㄍㄨˇ ㄨㄣˊ]
CỔ VĂN
- 1.ngôn ngữ cổ
- 2.các tác phẩm kinh điển
- 3.tiếng Trung cổ điển như một hình mẫu văn học, đặc biệt trong văn xuôi Đường và Tống
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiếng Trung cổ điển như một môn học

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.