學華語Kaori Dict

古文

wén

ㄍㄨˇ ㄨㄣˊ

CỔ VĂN

  1. 1.ngôn ngữ cổ
  2. 2.các tác phẩm kinh điển
  3. 3.tiếng Trung cổ điển như một hình mẫu văn học, đặc biệt trong văn xuôi Đường và Tống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếng Trung cổ điển như một môn học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古文 nghĩa là gì? · Kaori Dict