學華語Kaori Dict

顧客

giản thể: 顾客

ㄍㄨˋ ㄎㄜˋ

CỐ KHÁCH

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.khách hàng; thân chủ
  2. 2.LT:位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    店里的顧客很多。

    diàn lǐ de gù kè hěn duō

    Có nhiều khách hàng trong cửa hàng

  • 2

    售貨員向顧客推銷產品。

    shòu huò yuán xiàng gù kè tuī xiāo chǎn pǐn

    Nhân viên bán hàng thuyết phục khách hàng mua sản phẩm

  • 3

    顧客投訴了這家店的服務。

    gù kè tóu sù le zhè jiā diàn de fú wù

    Khách hàng khiếu nại về dịch vụ của cửa hàng này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顾客 nghĩa là gì? · Kaori Dict