- 1.khách hàng; thân chủ
- 2.LT:位[wei4]

例句Câu ví dụ
- 1
店里的顧客很多。
diàn lǐ de gù kè hěn duō
Có nhiều khách hàng trong cửa hàng
- 2
售貨員向顧客推銷產品。
shòu huò yuán xiàng gù kè tuī xiāo chǎn pǐn
Nhân viên bán hàng thuyết phục khách hàng mua sản phẩm
- 3
顧客投訴了這家店的服務。
gù kè tóu sù le zhè jiā diàn de fú wù
Khách hàng khiếu nại về dịch vụ của cửa hàng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.