學華語Kaori Dict

穀殼

giản thể: 谷壳

ㄍㄨˇ ㄎㄜˊ

CỐC XÁC

  1. 1.vỏ (của gạo, v.v.); trấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個人那麼小氣,連谷殼都不讓老鼠吃。

    nàgèrén nàme xiǎoqì, lián gǔké dōu bù ràng lǎoshǔ chī。

    Người đó quá nhỏ nhen, ngay cả vỏ gạo cũng không cho chuột ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穀殼 nghĩa là gì? · Kaori Dict