學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
峽谷
峽谷
giản thể:
峡谷
xiá
gǔ
[ㄒㄧㄚˊ ㄍㄨˇ]
HIỆP CỐC
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
hẻm núi
2.
khe sâu
3.
thung lũng sâu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山谷
shāngǔ
thung lũng
海峽
hǎixiá
eo biển; kênh
低谷
dīgǔ
thung lũng
穀
gǔ
ngũ cốc
谷
gǔ
thung lũng
河谷
hégǔ
thung lũng sông
峽
xiá
hẻm núi
谷
Gǔ
họ [Gu3]
逐字解
Từng chữ trong từ
峽
hiệp, hẹp, giáp
hẻm núi, eo biển, thung lũng
谷
cốc, dục
vùng thung lũng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
狹谷
xiágǔ
thung lũng nhỏ
蝦蛄
xiāgū
tôm tít
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
峽谷 nghĩa là gì? · Kaori Dict