例句Câu ví dụ
- 1
這個海峽對游艇來說太窄了。
zhège hǎixiá duì yóutǐng lái shuō tài zhǎi le。
Đáy biển này quá hẹp cho một chiếc thuyền du lịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
