學華語Kaori Dict

海峽

giản thể: 海峡

hǎixiá

ㄏㄞˇ ㄒㄧㄚˊ

HẢI HIỆP

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個海峽對游艇來說太窄了。

    zhège hǎixiá duì yóutǐng lái shuō tài zhǎi le。

    Đáy biển này quá hẹp cho một chiếc thuyền du lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海峽 nghĩa là gì? · Kaori Dict