學華語Kaori Dict

海報

giản thể: 海报

hǎibào

ㄏㄞˇ ㄅㄠˋ

HẢI BÁO

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.áp phích
  2. 2.tờ quảng cáo
  3. 3.thông báo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他貼了一張海報。

    tā tiē le yī zhāng hǎi bào

    Anh ấy dán một tấm áp phích

  • 2

    他停下腳步看起海報。

    tā tíngxià jiǎobù kàn qǐ hǎibào。

    Anh ấy dừng lại để xem bảng quảng cáo

  • 3

    這張海報可以商用嗎?

    zhè zhāng hǎibào kěyǐ shāngyòng ma?

    Bản quyền này có thể sử dụng trong mục đích thương mại không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海報 nghĩa là gì? · Kaori Dict