- 1.áp phích
- 2.tờ quảng cáo
- 3.thông báo

例句Câu ví dụ
- 1
他貼了一張海報。
tā tiē le yī zhāng hǎi bào
Anh ấy dán một tấm áp phích
- 2
他停下腳步看起海報。
tā tíngxià jiǎobù kàn qǐ hǎibào。
Anh ấy dừng lại để xem bảng quảng cáo
- 3
這張海報可以商用嗎?
zhè zhāng hǎibào kěyǐ shāngyòng ma?
Bản quyền này có thể sử dụng trong mục đích thương mại không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.