學華語Kaori Dict

貝殼

giản thể: 贝壳

bèi

ㄅㄟˋ ㄎㄜˊ

BỐI XÁC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.vỏ (của động vật thân mềm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在海邊賣貝殼。

    tā zài hǎibiān mài bèiké。

    Cô ấy đang bán vỏ sò bên bờ biển.

  • 2

    我在海邊撿了個漂亮貝殼。

    wǒ zài hǎibiān jiǎn le gě piàoliang bèiké。

    Tôi đã nhặt được một con vỏ ốc đẹp ở ven biển.

  • 3

    在海灘上撿不同的貝殼確實很有趣。

    zài hǎitān shàng jiǎn bùtóng de bèiké quèshí hěn yǒuqù。

    Thu gom những con vỏ ốc khác nhau ở bãi biển thật thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貝殼 nghĩa là gì? · Kaori Dict