學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丹貝
丹貝
giản thể:
丹贝
dān
bèi
[ㄉㄢ ㄅㄟˋ]
ĐAN BỐI
1.
xem 天貝|天贝[tian1 bei4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
丹
dān
đỏ
貝
Bèi
họ [Bei4]
貝
bèi
ốc tiền
不丹
Bùdān
Bhutan
丹佛
Dānfó
Denver, Colorado
逐字解
Từng chữ trong từ
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
貝
bối, buổi
sò
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丹貝 nghĩa là gì? · Kaori Dict