學華語Kaori Dict

dān

ㄉㄢ

ĐAN

  1. 1.đỏ
  2. 2.viên thuốc
  3. 3.bột
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chu sa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看到丹。

    wǒ kàndào dān。

    Tôi thấy Dan

  • 2

    丹最後承認他從琳達那裡拿到槍。

    dān zuìhòu chéngrèn tā cóng lín Dá nàli nádào qiāng。

    Dan cuối cùng thừa nhận anh ấy đã lấy khẩu súng từ Linda

  • 3

    丹買了臺新電腦。

    dān mǎi le tái xīn diànnǎo。

    Dan đã mua một chiếc máy tính mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹 nghĩa là gì? · Kaori Dict