丹巴
Dānbā
[ㄉㄢ ㄅㄚ]
ĐAN BA
- 1.huyện Danba (tiếng Tạng: rong brag rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州, Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).