例句Câu ví dụ
- 1
她打了我的下巴。
tā dǎ le wǒ de xiàba。
Cô ấy đã đánh tôi vào má.
- 2
湯姆是最後下巴士車的人。
Tāngmǔ shì zuìhòu xiàba Shì chē de rén。
Tom là người cuối cùng xuống xe buýt
- 3
他用手撐著下巴,聽著。
tāyòng shǒu chēng zhe xiàba, tīng zhe。
Anh ấy nghe bằng cách đặt tay lên cằm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
