學華語Kaori Dict

下巴

xiàba

ㄒㄧㄚˋ ㄅㄚ˙

HẠ BA

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    她打了我的下巴。

    tā dǎ le wǒ de xiàba。

    Cô ấy đã đánh tôi vào má.

  • 2

    湯姆是最後下巴士車的人。

    Tāngmǔ shì zuìhòu xiàba Shì chē de rén。

    Tom là người cuối cùng xuống xe buýt

  • 3

    他用手撐著下巴,聽著。

    tāyòng shǒu chēng zhe xiàba, tīng zhe。

    Anh ấy nghe bằng cách đặt tay lên cằm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict