學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丹參
丹參
giản thể:
丹参
dān
shēn
[ㄉㄢ ㄕㄣ]
ĐAN ?
1.
(thực vật) đan sâm (Salvia miltiorrhiza)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
參加
cānjiā
tham gia
參觀
cānguān
tham quan
參考
cānkǎo
tham khảo
參與
cānyù
tham gia (vào việc gì)
參照
cānzhào
tham khảo tài liệu
參展
cānzhǎn
triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
參賽
cānsài
thi đấu
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
逐字解
Từng chữ trong từ
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
參
tham, tam, sâm
tham gia, can thiệp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
單身
dānshēn
chưa kết hôn; độc thân
記憶技巧
Mẹo nhớ
參
THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丹參 nghĩa là gì? · Kaori Dict