學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tham gia, can thiệpmáy dịch

cān

  1. 1.tham gia
  2. 2.tham dự
  3. 3.gia nhập

sānTAM

  1. 1.số ba (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)

cēn

  1. 1.dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]

shēn

  1. 1.nhân sâm
  2. 2.một trong 28 chòm sao

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 參 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict