字義Nghĩa
tham gia, can thiệpmáy dịch
cān
- 1.tham gia
- 2.tham dự
- 3.gia nhập
sānTAM
- 1.số ba (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)
cēn
- 1.dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]
shēn
- 1.nhân sâm
- 2.một trong 28 chòm sao
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
字的故事Chuyện chữ
THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
組詞Từ chứa chữ này
- 參加tham gia
- 參觀tham quan
- 參考tham khảo
- 參與tham gia (vào việc gì)
- 參照tham khảo tài liệu
- 參展triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
- 參賽thi đấu
- 參見tham khảo
- 參謀sĩ quan tham mưu
- 參軍nhập ngũ
- 參閱tham khảo
- 參拜thăm viếng trang trọng
- 參考書sách tham khảo
- 參天
- 參差不齊không đồng đều
- 丹參