例句Câu ví dụ
- 1
在英國的時候,我經常看參考書。
zài Yīngguó de shíhou, wǒ jīngcháng kàn cānkǎoshū。
Khi ở Anh, tôi thường xem sách tham khảo
- 2
要考什麼內容?有參考書嗎?
yào kǎo shénme nèiróng? yǒu cānkǎoshū ma?
Phải thi nội dung gì? Có sách tham khảo không?
- 3
老師和父母都是考試迷,一個心眼出試題改考卷,出錢買參考書。
lǎoshī hé fùmǔ dōu shì kǎoshì mí, yīge xīnyǎn chū shìtí gǎi kǎojuàn, chūqián mǎi cānkǎoshū。
Giáo viên và cha mẹ đều là những người mê thi cử, cả hai đều hết mình để ra đề thi, chấm bài thi, bỏ tiền mua sách tham khảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
