學華語Kaori Dict

參考書

giản thể: 参考书

cānkǎoshū

ㄘㄢ ㄎㄠˇ ㄕㄨ

? KHẢO THƯ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    在英國的時候,我經常看參考書。

    zài Yīngguó de shíhou, wǒ jīngcháng kàn cānkǎoshū。

    Khi ở Anh, tôi thường xem sách tham khảo

  • 2

    要考什麼內容?有參考書嗎?

    yào kǎo shénme nèiróng? yǒu cānkǎoshū ma?

    Phải thi nội dung gì? Có sách tham khảo không?

  • 3

    老師和父母都是考試迷,一個心眼出試題改考卷,出錢買參考書。

    lǎoshī hé fùmǔ dōu shì kǎoshì mí, yīge xīnyǎn chū shìtí gǎi kǎojuàn, chūqián mǎi cānkǎoshū。

    Giáo viên và cha mẹ đều là những người mê thi cử, cả hai đều hết mình để ra đề thi, chấm bài thi, bỏ tiền mua sách tham khảo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参考书 nghĩa là gì? · Kaori Dict