- 1.tham khảo
- 2.xem thêm
- 3.so sánh (so sánh đối chứng)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bái kiến

例句Câu ví dụ
- 1
參見上文。
cānjiàn shàngwén。
Xem phần trên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.