學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠶繭
蠶繭
giản thể:
蚕茧
cán
jiǎn
[ㄘㄢˊ ㄐㄧㄢˇ]
TẰM KIỂN
1.
kén tằm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抽絲剝繭
chōusībōjiǎn
nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ)
繭
jiǎn
(dạng kết hợp) kén
蠒
jiǎn
biến thể của 繭|茧[jian3]
蠶
cán
con tằm
作繭
zuòjiǎn
làm kén
家蠶
jiācán
con tằm (Bombyx mori)
春蠶
Chūncán
Tằm Xuân (1933), phim câm Trung Quốc phong cách hiện thực xã hội chủ nghĩa, dựa trên tiểu thuyết của Mậu Độn 茅盾[Mao2 Dun4]
柘蠶
zhècán
tằm ăn lá cây 柘[zhe4]
逐字解
Từng chữ trong từ
蠶
tằm, tàm
sâu tơ
繭
kiển, kén
tơ tằm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
參見
cānjiàn
tham khảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蠶繭 nghĩa là gì? · Kaori Dict