學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠒
蠒
giản thể:
茧
jiǎn
[ㄐㄧㄢˇ]
KIỂN
1.
biến thể của 繭|茧[jian3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抽絲剝繭
chōusībōjiǎn
nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ)
繭
jiǎn
(dạng kết hợp) kén
作繭
zuòjiǎn
làm kén
繭子
jiǎnzi
vết chai (mảng da cứng)
老繭
lǎojiǎn
vết chai (mảng da cứng)
蠶繭
cánjiǎn
kén tằm
重繭
chóngjiǎn
vết chai dày
蠶繭紙
cánjiǎnzhǐ
giấy làm từ kén tằm
逐字解
Từng chữ trong từ
蠒
kiển
chữ cổ của茧
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見
jiàn
thấy
件
jiàn
món
間
jiān
giữa
減
jiǎn
hạ
剪
jiǎn
kéo
建
jiàn
thiết lập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蠒 nghĩa là gì? · Kaori Dict