同字詞Từ cùng gốc chữ
- 柘một loại cây có gai
- 蠶con tằm
- 家蠶con tằm (Bombyx mori)
- 春蠶Tằm Xuân (1933), phim câm Trung Quốc phong cách hiện thực xã hội chủ nghĩa, dựa trên tiểu thuyết của Mậu Độn 茅盾[Mao2 Dun4]
- 柘城huyện Trác Thành ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam
- 柘弓cung làm từ cây trắc 柘[zhe4]
- 柘彈ná làm từ cây trắc 柘[zhe4]
- 柘榮huyện Trác Vinh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến
