學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây có gaimáy dịch

zhèCHÁ

  1. 1.một loại cây có gai
  2. 2.mía
  3. 3.Cudrania triloba
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柘 柘树 是贵重的木料 唐教坊舞曲《柘枝舞》的省称 柘因零落难重舞,莲为单开不并头。--《警世通言》 又如柘袖(柘枝舞者的衣袖);柘舞(柘枝。即柘枝舞);柘枝花帽(舞柘枝时所带的帽子) 通蔗”。甘蔗 有柘浆些。--《楚辞·招魂》。王夫之云柘,与蔗通。” 泰尊柘浆析朝酲。--《汉书·礼乐志》 诸柘巴苴。--司马相如《子虚赋》 注诸 柘zhè ⒈ ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict