學華語Kaori Dict

參見

giản thể: 参见

cānjiàn

ㄘㄢ ㄐㄧㄢˋ

? KIẾN

HSK 7-9V
  1. 1.tham khảo
  2. 2.xem thêm
  3. 3.so sánh (so sánh đối chứng)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bái kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    參見上文。

    cānjiàn shàngwén。

    Xem phần trên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参见 nghĩa là gì? · Kaori Dict