- 1.chưa kết hôn; độc thân
- 2.một mình

例句Câu ví dụ
- 1
我單身。
wǒ dānshēn。
Tôi đang độc thân
- 2
你是單身嗎?
nǐ shì dānshēn ma?
Anh có đang độc thân không?
- 3
羅納德還是單身。
Luónà dé háishi dānshēn。
Ronald vẫn còn độc thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.