學華語Kaori Dict

單身

giản thể: 单身

dānshēn

ㄉㄢ ㄕㄣ

ĐƠN THÂN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.chưa kết hôn; độc thân
  2. 2.một mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    我單身。

    wǒ dānshēn。

    Tôi đang độc thân

  • 2

    你是單身嗎?

    nǐ shì dānshēn ma?

    Anh có đang độc thân không?

  • 3

    羅納德還是單身。

    Luónà dé háishi dānshēn。

    Ronald vẫn còn độc thân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单身 nghĩa là gì? · Kaori Dict